Từ tiếng Hàn trong Oxford English DictionaryNgôn ngữ
Banchan (반찬) — món ăn kèm Hàn Quốc
Banchan là các món ăn kèm nhỏ dọn cùng cơm trong bữa ăn Hàn Quốc. Các bài báo về đợt cập nhật OED đưa ra định nghĩa là một món ăn kèm nhỏ dọn cùng cơm.
OED update: September 2021Korean: 반찬 (banchan)Eaten with riceCập nhật 20 thg 10, 2026
Học tiếng Hàn
Liên kết trả phí · Các liên kết đến cửa hàng và trang đặt chỗ trên trang này là liên kết tiếp thị: khi bạn mua hoặc đặt qua đó, K for All nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm. Giá, hàng tồn và phí vận chuyển có thể thay đổi, nên hãy kiểm tra cửa hàng trước khi mua. As an Amazon Associate I earn from qualifying purchases. (Là thành viên Amazon Associates, K for All nhận hoa hồng từ các giao dịch mua đủ điều kiện.)
-
Ảnh minh họa
Colias Wing 3.5-inch Ceramic Side Dishes, bộ 6 chiếc
Đĩa nhỏ để bày nhiều món banchan cùng lúc.
-
Ảnh sản phẩm chính thức
Hộp inox LocknLock, 3 x 310 ml
Hộp để bảo quản banchan trong tủ lạnh.
-
Ảnh sản phẩm chính thức
BAPMOO Korean Smile Spoon and Chopsticks Set
Bộ thìa và đũa kiểu Hàn cho bữa cơm với banchan.
Nghĩa là gì
Banchan (반찬) là nhóm các món ăn nhỏ, như rau trộn gia vị, kimchi và cá, được dọn chung bàn với cơm và canh.
Trong OED
OED đã thêm “banchan” vào tháng 9 năm 2021. Các bài báo trích định nghĩa là “một món ăn kèm nhỏ dọn cùng cơm, là một phần của bữa ăn Hàn Quốc điển hình”.
Cách dùng ở Hàn Quốc
Ở Hàn Quốc, 반찬 được đặt giữa bàn để mọi người cùng ăn, và nhiều nhà hàng sẽ tiếp thêm khi hết. Ở nhà, banchan thường được làm sẵn và cất trong tủ lạnh trong các hộp nhỏ.
Ví dụ
“반찬이 다 맛있어요!” (Các món ăn kèm đều ngon quá!)
Thêm trên K for All
Ngôn ngữTừ của ngàyBộ đồ ăn Hàn QuốcNguyên liệu cơ bản trong bếp HànMục từ OED: banchan


