Từ tiếng Hàn trong Oxford English DictionaryNgôn ngữ
Fighting! (파이팅) — lời cổ vũ động viên
Trong tiếng Hàn, “fighting” (파이팅 hoặc 화이팅) là lời cổ vũ có nghĩa “Bạn làm được mà!”. OED ghi nghĩa tiếng Hàn của từ này là lời động viên.
OED update: September 2021Korean: 파이팅 / 화이팅Used to cheer someone onCập nhật 20 thg 10, 2026
Học tiếng Hàn
Liên kết trả phí · Các liên kết đến cửa hàng và trang đặt chỗ trên trang này là liên kết tiếp thị: khi bạn mua hoặc đặt qua đó, K for All nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm. Giá, hàng tồn và phí vận chuyển có thể thay đổi, nên hãy kiểm tra cửa hàng trước khi mua. As an Amazon Associate I earn from qualifying purchases. (Là thành viên Amazon Associates, K for All nhận hoa hồng từ các giao dịch mua đủ điều kiện.)
-
Hangeul Master (TTMIK Books)
Sách dành cho người mới bắt đầu để học đọc và viết Hangeul.
-
Ảnh minh họa
Miếng dán bàn phím tiếng Hàn (Softamm, 5-in-1)
Miếng dán đưa Hangeul lên bàn phím để bạn gõ được chữ Hàn.
Nghĩa là gì
“Fighting!” kiểu Hàn chẳng liên quan gì đến đánh nhau. Người ta nói câu này trước kỳ thi, trận đấu hay một ngày vất vả: “Chúc may mắn!”, “Bạn làm được mà!”.
Trong OED
OED đã thêm “fighting” theo nghĩa tiếng Hàn trong đợt cập nhật tháng 9 năm 2021. Báo chí trích định nghĩa là “để bày tỏ sự động viên, khích lệ hoặc ủng hộ”.
Cách dùng ở Hàn Quốc
Người ta thường vừa nói vừa giơ nắm tay lên, hoặc viết 화이팅 trong tin nhắn gửi bạn bè. Cả 파이팅 lẫn 화이팅 đều được dùng; hãy tra Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc để biết cách viết chuẩn.
Ví dụ
“내일 시험 파이팅!” (Thi tốt ngày mai nhé!)
