Kênh chính thức: SBS 뉴스 · YouTube
Gợi ý liên quan
Liên kết trả phí · Các liên kết đến cửa hàng và trang đặt chỗ trên trang này là liên kết tiếp thị: khi bạn mua hoặc đặt qua đó, K for All nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm. Giá, hàng tồn và phí vận chuyển có thể thay đổi, nên hãy kiểm tra cửa hàng trước khi mua. As an Amazon Associate I earn from qualifying purchases. (Là thành viên Amazon Associates, K for All nhận hoa hồng từ các giao dịch mua đủ điều kiện.)
-
Ảnh sản phẩm chính thức
The KPOP Dictionary: 500 Essential Korean Slang Words and Phrases (paperback)
Đó là gì
늙크크 ghép 늙은 (“già”) với 영크크, dạng rút gọn của ‘YOUNGCREATORCREW’, bài hát trong mini album thứ hai GREENGREEN của CORTIS. Nếu 영크크 nghĩa là người trẻ và sành xu hướng, thì 늙크크 là ngược lại: người không hiểu văn hóa của thế hệ trẻ hơn, theo Chosun Ilbo.
Tờ báo cũng nhắc đến 올크크 (“old” + 크크) được dùng theo cách tương tự. Đây là kiểu trêu nhẹ chứ không phải lời xúc phạm nặng nề.
Vì sao đang hot
Trên Radio Star của MBC (phát sóng ngày 5 tháng 8 năm 2026), diễn viên hài Yoo Se-yoon nói rằng giờ mọi người dùng 영크크 thay cho “MZ,” và 늙크크 cho nghĩa ngược lại. Kim Kook-jin nói thêm rằng nếu bạn không biết CORTIS, người ta sẽ gọi bạn là 늙크크, còn thành viên Martin của CORTIS cho biết nhóm không phải là người nghĩ ra từ 늙크크.
Sau đó vào Ngày Hangeul (9 tháng Mười), YTN đưa 늙크크 vào danh sách những từ mới giới trẻ Hàn Quốc hay dùng, và lưu ý rằng từ này bắt nguồn từ tên một bài hát của idol.
Cách dùng
그 밈 몰라? 완전 늙크크네. Geu mim molla? Wanjeon neukkeukeune. “Không biết meme đó á? Lạc hậu quá rồi.” (thân mật, trêu bạn)
요즘 노래를 하나도 몰라. 나 늙크크 다 됐어. Yojeum noraereul hanado molla. Na neukkeukeu da dwaesseo. “Mình chẳng biết bài hát mới nào. Mình thành 늙크크 thật rồi.” (thân mật, nói về bản thân)
제가 늙크크라서 그런데, 영크크가 무슨 뜻이에요? Jega neukkeukeuraseo geureonde, yeongkeukeuga museun tteusieyo? “Xin lỗi, tôi hơi lạc hậu — 영크크 nghĩa là gì vậy?” (lịch sự)
Đây là tiếng lóng, nên chỉ dùng với bạn bè và khi trò chuyện thân mật; gọi người lớn tuổi hơn hay sếp là 늙크크 sẽ bất lịch sự, còn dùng cho chính mình thì không sao. Từ này phát âm là [늑크크], gần giống “neuk-keu-keu”. Từ tương tự: 영크크 (nghĩa ngược lại), 올크크 (cùng nghĩa), và 꼰대 (kkondae), được Urimalsaem của Viện Quốc ngữ Hàn Quốc ghi là tiếng lóng chỉ người già — nhưng 꼰대 nặng nề hơn và ám chỉ người hay lên lớp, chứ không chỉ là chậm xu hướng.
Thêm trên K for All
K-popHọc tiếng HànHọc tiếng Hàn trực tuyếnBảng xếp hạng Ngôn ngữ
