Kênh chính thức: 연합뉴스TV · YouTube
Gợi ý liên quan
Liên kết trả phí · Các liên kết đến cửa hàng và trang đặt chỗ trên trang này là liên kết tiếp thị: khi bạn mua hoặc đặt qua đó, K for All nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm. Giá, hàng tồn và phí vận chuyển có thể thay đổi, nên hãy kiểm tra cửa hàng trước khi mua. As an Amazon Associate I earn from qualifying purchases. (Là thành viên Amazon Associates, K for All nhận hoa hồng từ các giao dịch mua đủ điều kiện.)
-
Ảnh sản phẩm chính thức
The KPOP Dictionary: 500 Essential Korean Slang Words and Phrases (paperback)
Đó là gì
밤티 được dùng để nói thứ gì đó trông xấu, quê mùa hoặc không ổn lắm — một bộ trang phục, một thiết kế, một bức ảnh, thậm chí cả slide thuyết trình của chính bạn. Jobplanet truy nguồn gốc từ này về một ảnh chụp màn hình game: một người chơi có biệt danh “Bamti” đi lại với nhân vật có râu, ánh mắt sâu và u ám, một người chơi khác chế giễu vẻ ngoài đó, và hình ảnh lan truyền trên X (Twitter) cho đến khi 밤티 mang nghĩa “xấu.”
Bạn cũng sẽ gặp dạng tính từ 밤티스럽다 (“hơi bamti”).
Vì sao đang hot
Bản tin Ngày Hangeul của YTN ngày 9 tháng 10 đã chọn 밤티 là một trong những từ mới giới trẻ Hàn Quốc hay dùng, đồng thời lưu ý rằng từ này bắt đầu từ biệt danh của một game thủ trực tuyến.
Giờ nó còn có cả “từ trái nghĩa.” Vào tháng Chín, ELLE Korea đưa tin mọi người dùng tên của Jang Won-young nhóm IVE cho bất cứ thứ gì đẹp hay tuyệt — ca sĩ BIBI giải thích trên chương trình Please Take Care of My Refrigerator của JTBC rằng đôi giày thật đẹp là “giày 장원영.” Chính Jang Won-young cũng đùa với fan rằng hãy sống một ngày 장원영 thay vì một ngày 밤티.
Cách dùng
PPT가 좀 밤티여도 양해해 주세요. Pipitiga jom bamtiyeodo yanghaehae juseyo. “Mong mọi người thông cảm nếu slide của tôi hơi xấu.” (lịch sự, tự trêu mình)
이 사진 너무 밤티야. 다시 찍자. I sajin neomu bamtiya. Dasi jjikja. “Ảnh này xấu quá. Chụp lại đi.” (thân mật)
오늘은 밤티 말고 장원영 하루 보내세요! Oneureun bamti malgo Jang Won-young haru bonaeseyo! “Chúc bạn hôm nay một ngày Jang Won-young, chứ đừng bamti nhé!” (lịch sự, vui vẻ)
Hãy dùng từ này cho đồ vật hoặc cho chính mình, giữa bạn bè với nhau. Nói khuôn mặt hay quần áo của ai đó là 밤티 có thể gây tổn thương, nên đừng dùng với người chưa thân, và trong văn viết trang trọng hãy dùng 촌스럽다 (chonseureopda), được Basic Korean Dictionary định nghĩa là “thô, quê mùa, lỗi thời,” hoặc đơn giản là 별로다 (“không hay lắm”).
Thêm trên K for All
Học tiếng HànBài học tiếng HànHọc tiếng Hàn trực tuyếnBảng xếp hạng Ngôn ngữ
