Kênh chính thức: ALPHA DRIVE ONE · YouTube
Gợi ý liên quan
Liên kết trả phí · Các liên kết đến cửa hàng và trang đặt chỗ trên trang này là liên kết tiếp thị: khi bạn mua hoặc đặt qua đó, K for All nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm. Giá, hàng tồn và phí vận chuyển có thể thay đổi, nên hãy kiểm tra cửa hàng trước khi mua. As an Amazon Associate I earn from qualifying purchases. (Là thành viên Amazon Associates, K for All nhận hoa hồng từ các giao dịch mua đủ điều kiện.)
-
Ảnh sản phẩm chính thức
The KPOP Dictionary: 500 Essential Korean Slang Words and Phrases (paperback)
Đó là gì
“Take the L” là tiếng lóng internet tiếng Anh: L là viết tắt của “loss”, tức là thua, nghĩa là “chấp nhận là mình thua đi” — thường dùng để trêu đối thủ vừa thua trong game. Người Hàn dịch từng chữ thành L을 가져가.
Phiên bản tiếng Hàn bùng nổ sau khi YouTuber Roblox 권루트 bắt chước biểu cảm “Take The L” trong game. Giờ mọi người nói to câu này, thường kèm tư thế tay hình chữ L, và đôi khi chẳng có ngữ cảnh gì cả.
Vì sao đang hot
Trend A Word đã viết về nó ngày 8 tháng Mười, cho biết mọi người không ngừng lặp lại câu này — có người đùa rằng nó nên là 수능금지곡, một bài hát bắt tai đến mức không nên nghe trước kỳ thi đại học của Hàn Quốc. Người lan truyền nó được cho là đã nhảy biểu cảm đó suốt hai tiếng liền, và fan bắt đầu rủ idol yêu thích thử theo.
Nhóm nhạc nam ALPHA DRIVE ONE đã đăng clip #L을가져가 của riêng nhóm trên kênh YouTube chính thức.
Cách dùng
게임 끝났어. L을 가져가! Geim kkeunnasseo. Ereul gajyeoga! “Hết game rồi. Nhận thua đi!” (thân mật, trêu chọc)
도대체 L이 뭔데 다들 가져가래? Dodaeche eri mwonde dadeul gajyeogarae? “Rốt cuộc cái L là gì mà ai cũng bảo mình cầm lấy vậy?” (thân mật)
‘L을 가져가’ 챌린지 같이 찍을 사람 구해요. Ereul gajyeoga chaellinji gachi jjigeul saram guhaeyo. “Tìm người quay challenge ‘Take the L’ cùng mình.” (lịch sự)
L đọc là 엘 (el), nên L을 nghe như “e-reul.” Đây là câu trêu chọc, nên chỉ dùng với bạn bè hiểu ý, đừng bao giờ dùng với tiền bối hay người lạ. Để nhận thua một cách lịch sự, hãy nói 제가 졌어요 (jega jyeosseoyo, “tôi thua rồi”). Một cách nói tử tế hơn là 졌잘싸 (jyeotjalssa), được Urimalsaem định nghĩa là viết tắt của 졌지만 잘 싸웠다 — “thua nhưng đã chiến đấu hết mình.”
