Từ tiếng Hàn trong Oxford English DictionaryNgôn ngữ
Mukbang (먹방) — ăn trước ống kính
Mukbang là video, thường được phát trực tiếp, trong đó một người vừa ăn vừa trò chuyện với người xem. Từ này là dạng rút gọn của 먹는 방송 (meokneun bangsong).
OED update: September 2021Korean: 먹방 (meokbang)Short for 먹는 방송Cập nhật 20 thg 10, 2026
Học tiếng Hàn
Liên kết trả phí · Các liên kết đến cửa hàng và trang đặt chỗ trên trang này là liên kết tiếp thị: khi bạn mua hoặc đặt qua đó, K for All nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm. Giá, hàng tồn và phí vận chuyển có thể thay đổi, nên hãy kiểm tra cửa hàng trước khi mua. As an Amazon Associate I earn from qualifying purchases. (Là thành viên Amazon Associates, K for All nhận hoa hồng từ các giao dịch mua đủ điều kiện.)
-
AHIER Korean Ramen Pot
Nồi nhỏ để nấu ramyeon, món thường thấy trong các video mukbang.
-
Ảnh sản phẩm chính thức
Easy Korean Reading For Beginners (TTMIK)
Các bài đọc ngắn cho người mới bắt đầu, giúp bạn thấy từ ngữ đời thường trong câu.
Nghĩa là gì
Mukbang (먹방) ghép từ 먹다 (meokda, ăn) và 방송 (bangsong, phát sóng). Người sáng tạo nội dung vừa ăn, thường là ăn rất nhiều, vừa trò chuyện với khán giả.
Trong OED
OED đã thêm “mukbang” vào tháng 9 năm 2021. Các bài báo mô tả đây là video phát trực tiếp cảnh một người ăn, thường với lượng lớn, trong khi trò chuyện với người xem. Các bài viết này cũng cho biết từ này xuất hiện vào thế kỷ 21 và không có trong Từ điển tiếng Hàn chuẩn.
Cách dùng ở Hàn Quốc
Ở Hàn Quốc, 먹방 còn có thể chỉ một cảnh hay chương trình truyền hình mà mọi người ăn rất ngon lành. 먹방 유튜버 nghĩa là người phát sóng ăn uống.
Ví dụ
“오늘 저녁은 라면 먹방이에요.” (Tối nay là mukbang ramyeon.)
Thêm trên K for All
Ngôn ngữTừ của ngàyDụng cụ nấu ăn Hàn QuốcMục từ OED: mukbang
