Từ tiếng Hàn trong Oxford English DictionaryNgôn ngữ
Hallyu (한류) — làn sóng Hàn Quốc
Hallyu nghĩa là sự gia tăng mối quan tâm của quốc tế đối với Hàn Quốc và văn hóa đại chúng Hàn Quốc. Từ này nay đã là một mục từ trong Từ điển tiếng Anh Oxford.
OED update: September 2021Korean: 한류 (hallyu)Also covered: “Korean wave”Cập nhật 20 thg 10, 2026
Học tiếng Hàn
Liên kết trả phí · Các liên kết đến cửa hàng và trang đặt chỗ trên trang này là liên kết tiếp thị: khi bạn mua hoặc đặt qua đó, K for All nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm. Giá, hàng tồn và phí vận chuyển có thể thay đổi, nên hãy kiểm tra cửa hàng trước khi mua. As an Amazon Associate I earn from qualifying purchases. (Là thành viên Amazon Associates, K for All nhận hoa hồng từ các giao dịch mua đủ điều kiện.)
-
Hangeul Master (TTMIK Books)
Sách dành cho người mới bắt đầu để học đọc và viết Hangeul.
-
Học tiếng Hàn 1:1 trên italki
Học trực tiếp với gia sư người Hàn, bắt đầu từ Hangeul hoặc từ những từ bạn thích.
Nghĩa là gì
Hallyu (한류) được viết bằng hai âm tiết gốc Hán có nghĩa là “Hàn Quốc” và “dòng chảy/làn sóng”. Người nói tiếng Anh thường gọi là “the Korean wave” – làn sóng Hàn Quốc.
Từ này bao gồm K-pop, phim truyền hình Hàn, điện ảnh, ẩm thực và làm đẹp: cách văn hóa Hàn Quốc lan tỏa ra ngoài biên giới.
Trong OED
OED đã thêm “hallyu” trong đợt cập nhật tháng 9 năm 2021, là một trong 26 từ gốc Hàn của đợt đó. Báo chí đưa tin về đợt cập nhật cho biết OED mô tả từ này là sự gia tăng mối quan tâm của quốc tế đối với Hàn Quốc và văn hóa đại chúng của nước này, và mục từ sẵn có “Korean wave” cũng được cập nhật.
Cách dùng ở Hàn Quốc
Ở Hàn Quốc, từ này dùng để chỉ sự lan tỏa của văn hóa đại chúng Hàn Quốc ra nước ngoài, ví dụ “ngôi sao hallyu” (한류 스타) hay “nội dung hallyu” (한류 콘텐츠).
Ví dụ
“한류 덕분에 한국어를 배우는 사람이 늘었어요.” (Nhờ hallyu, ngày càng nhiều người học tiếng Hàn.)