Comeback (컴백, keombaek) — nghệ sĩ trở lại với nhạc mới
Trong K-pop, comeback là khi nghệ sĩ trở lại với nhạc mới, và màn trình diễn đầu tiên trên chương trình âm nhạc được gọi là sân khấu comeback.
컴백 · keombaekComeback stage = 컴백 무대Cập nhật 20 thg 10, 2026
Album comeback để đặt trước
Liên kết trả phí · Các liên kết đến cửa hàng và trang đặt chỗ trên trang này là liên kết tiếp thị: khi bạn mua hoặc đặt qua đó, K for All nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm. Giá, hàng tồn và phí vận chuyển có thể thay đổi, nên hãy kiểm tra cửa hàng trước khi mua. As an Amazon Associate I earn from qualifying purchases. (Là thành viên Amazon Associates, K for All nhận hoa hồng từ các giao dịch mua đủ điều kiện.)
-
Ảnh minh họa
ILLIT ‘BREAK EVEN’ — MAD Ver. (Amazon Exclusive)
Album comeback bạn có thể đặt trước trên Amazon. Amazon ghi kèm photobook, poster gấp, sticker, CD-R và photocard.
-
Ảnh sản phẩm chính thức
ILLIT ‘BREAK EVEN’ — QUIET Ver. (Amazon Exclusive)
Một phiên bản khác của cùng album comeback; mỗi phiên bản có photocard riêng.
Nghĩa là gì?
Comeback (컴백, keombaek) là từ vay mượn từ tiếng Anh. Từ điển tiếng Hàn chuẩn Urimalsaem định nghĩa đây là việc trở lại sân khấu nơi mình từng biểu diễn, và liệt kê các từ liên quan như 컴백 무대 (sân khấu comeback), 컴백 쇼케이스 (showcase comeback), 컴백 트레일러 (trailer comeback) và 컴백곡 (bài hát comeback).
Dùng ở đâu?
Bảng thuật ngữ của Soompi định nghĩa “comeback stage” là màn trình diễn đầu tiên trên một chương trình âm nhạc để quảng bá ca khúc chủ đề hoặc single mới. Các show âm nhạc như M Countdown, Music Bank, Music Core và Inkigayo là nơi diễn ra những sân khấu này.
Đặt trong câu
“ILLIT sắp comeback với album mới.” / “Sân khấu comeback của cô ấy vào thứ Sáu.”
Từ tương tự
Liên quan: 컴백 대전 (cuộc chiến comeback), mà Urimalsaem mô tả là khi nhiều ca sĩ cùng trở lại trong khoảng thời gian gần nhau và cạnh tranh bằng nhạc mới.
Thêm trên K for All
Cẩm nang K-popCách mua album K-pop tại MỹMusic Bank — show âm nhạc thứ Sáu của KBS

